學華語Kaori Dict

太平天國起義

giản thể: 太平天国起义

TàipíngTiānguó

ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ ㄍㄨㄛˊ ㄑㄧˇ ㄧˋ

THÁI BÌNH THIÊN QUỐC KHỞI NGHĨA

  1. 1.Đại Bình Khởi Nghĩa (1850–1864), một cuộc nổi dậy quy mô lớn ở miền nam Trung Quốc chống lại triều đại Tống, do Hồng Tú Quán 洪秀全[Hong2 Xiu4 quan2] lãnh đạo, người muốn thiết lập Nước Thiên Quốc Đại Bình 太平天國|太平天国[Tai4 ping2 Tian1 guo2], dẫn đến một trong những cuộc xung đột chết người nhất trong lịch sử với hàng triệu nạn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太平天國起義 nghĩa là gì? · Kaori Dict