學華語Kaori Dict

太平洋潛鳥

giản thể: 太平洋潜鸟

TàipíngYángqiánniǎo

ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄧㄤˊ ㄑㄧㄢˊ ㄋㄧㄠˇ

THÁI BÌNH DƯƠNG TIỀM ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太平洋潜鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict