- 1.nhà xác
- 2.phòng chứa xác

例句Câu ví dụ
- 1
醫生在患者還活著的時候就把他送入了太平間。
yīshēng zài huànzhě hái huózhe de shíhou jiù bǎ tā sòng rù le tàipíngjiān。
Bác sĩ đã đưa bệnh nhân còn sống vào kho lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.