學華語Kaori Dict

太平間

giản thể: 太平间

tàipíngjiān

ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄢ

THÁI BÌNH GIAN

  1. 1.nhà xác
  2. 2.phòng chứa xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生在患者還活著的時候就把他送入了太平間。

    yīshēng zài huànzhě hái huózhe de shíhou jiù bǎ tā sòng rù le tàipíngjiān。

    Bác sĩ đã đưa bệnh nhân còn sống vào kho lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太平间 nghĩa là gì? · Kaori Dict