學華語Kaori Dict

太陽能電池

giản thể: 太阳能电池

tàiyángnéngdiànchí

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄋㄥˊ ㄉㄧㄢˋ ㄔˊ

THÁI DƯƠNG NĂNG ĐIỆN TRÌ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我們看來,太陽能電池是一項很好的投資。

    zài wǒmen kànlai, tàiyángnéngdiànchí shì yī xiàng hěn hǎo de tóuzī。

    Theo chúng tôi, pin năng lượng mặt trời là một khoản đầu tư rất tốt

  • 2

    自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。

    zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。

    Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳能电池 nghĩa là gì? · Kaori Dict