- 1.pin mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
在我們看來,太陽能電池是一項很好的投資。
zài wǒmen kànlai, tàiyángnéngdiànchí shì yī xiàng hěn hǎo de tóuzī。
Theo chúng tôi, pin năng lượng mặt trời là một khoản đầu tư rất tốt
- 2
自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。
zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。
Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.