夫妻肺片
fūqīfèipiàn
[ㄈㄨ ㄑㄧ ㄈㄟˋ ㄆㄧㄢˋ]
PHU THÊ PHẾ PHIẾN
- 1.món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò và nội tạng bò thái mỏng

例句Câu ví dụ
- 1
週末我們全家去吃四川菜,點了麻婆豆腐和夫妻肺片。
zhōumò wǒmen quánjiā qù chī Sìchuān cài, diǎn le mápódòufǔ hé fūqīfèipiàn。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi ăn món ăn đặc sản Tứ Xuyên, gọi món đậu phụ nhồi cay và thịt bò xào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.