學華語Kaori Dict

失業

giản thể: 失业

shī

ㄕ ㄧㄝˋ

THẤT NGHIỆP

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.thất nghiệp
  2. 2.mất việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他失業了,但沒有失望。

    tā shī yè le dàn méi yǒu shī wàng

    Anh ấy thất nghiệp, nhưng không nản chí

  • 2

    他失業了。

    tā shīyè le。

    Anh ấy thất nghiệp

  • 3

    我失業了。

    wǒ shīyè le。

    Tôi đã thất nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失业 nghĩa là gì? · Kaori Dict