失之東隅,收之桑榆
giản thể: 失之东隅,收之桑榆
shīzhīdōngyú,shōuzhīsāngyú
[ㄕ ㄓ ㄉㄨㄥ ㄩˊ ㄕㄡ ㄓ ㄙㄤ ㄩˊ]
THẤT CHI ĐÔNG NGUNG , THU CHI TANG DU
- 1.mất ở chỗ này nhưng được ở chỗ kia (thành ngữ)
- 2.bù đắp sau cho mất mát ban đầu
- 3.cái mất ở đu quay, cái được ở vòng quay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.