學華語Kaori Dict

失之東隅,收之桑榆

giản thể: 失之东隅,收之桑榆

shīzhīdōng,shōuzhīsāng

ㄕ ㄓ ㄉㄨㄥ ㄩˊ ㄕㄡ ㄓ ㄙㄤ ㄩˊ

THẤT CHI ĐÔNG NGUNG , THU CHI TANG DU

  1. 1.mất ở chỗ này nhưng được ở chỗ kia (thành ngữ)
  2. 2.bù đắp sau cho mất mát ban đầu
  3. 3.cái mất ở đu quay, cái được ở vòng quay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失之東隅,收之桑榆 nghĩa là gì? · Kaori Dict