失事
shīshì
[ㄕ ㄕˋ]
THẤT SỰ
TOCFL 7
- 1.(đối với máy bay, tàu thuyền, v.v.) gặp tai nạn (rơi máy bay, đắm tàu, va chạm xe cộ, v.v.)
- 2.làm hỏng việc

例句Câu ví dụ
- 1
這次飛機失事造成 200 人死亡。
zhè cì fēijīshīshì zàochéng 2 0 0 rén sǐwáng。
Tai nạn máy bay lần này khiến 200 người tử vong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.