學華語Kaori Dict

失態

giản thể: 失态

shītài

ㄕ ㄊㄞˋ

THẤT THÁI

TOCFL 7
  1. 1.quên mất cách cư xử
  2. 2.đánh mất bản thân
  3. 3.mất kiểm soát (trong một tình huống)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生百態,我常常失態。

    rénshēng bǎi tài, wǒ chángcháng shītài。

    Cuộc đời có nhiều kiểu dáng khác nhau, tôi thường mất kiểm soát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失态 nghĩa là gì? · Kaori Dict