學華語Kaori Dict

失業者

giản thể: 失业者

shīzhě

ㄕ ㄧㄝˋ ㄓㄜˇ

THẤT NGHIỆP GIẢ

  1. 1.người thất nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說最近失業者人數正在增加

    tīngshuō zuìjìn shīyèzhě rénshù zhèngzài zēngjiā

    Nghe nói số người thất nghiệp đang tăng lên gần đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失業者 nghĩa là gì? · Kaori Dict