學華語Kaori Dict

失血性貧血

giản thể: 失血性贫血

shīxuèxìngpínxuè

ㄕ ㄒㄩㄝˋ ㄒㄧㄥˋ ㄆㄧㄣˊ ㄒㄩㄝˋ

THẤT HUYẾT TÍNH BẦN HUYẾT

  1. 1.thiếu máu do mất máu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失血性貧血 nghĩa là gì? · Kaori Dict