失道寡助
shīdàoguǎzhù
[ㄕ ㄉㄠˋ ㄍㄨㄚˇ ㄓㄨˋ]
THẤT ĐẠO QUẢ TRỢ
- 1.việc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 2.xem 得道多助[de2 dao4 duo1 zhu4] chính nghĩa được nhiều người giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.