學華語Kaori Dict

失道寡助

shīdàoguǎzhù

ㄕ ㄉㄠˋ ㄍㄨㄚˇ ㄓㄨˋ

THẤT ĐẠO QUẢ TRỢ

  1. 1.việc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. 2.xem 得道多助[de2 dao4 duo1 zhu4] chính nghĩa được nhiều người giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失道寡助 nghĩa là gì? · Kaori Dict