學華語Kaori Dict

夾生飯

giản thể: 夹生饭

jiāshēngfàn

ㄐㄧㄚ ㄕㄥ ㄈㄢˋ

GIÁP SINH PHẠN

  1. 1.cơm nửa chín
  2. 2.(nghĩa bóng) công việc làm dở, khó hoàn thành vì lúc đầu làm không đúng
  3. 3.Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5 fan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夹生饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict