- 1.cơm nửa chín
- 2.(nghĩa bóng) công việc làm dở, khó hoàn thành vì lúc đầu làm không đúng
- 3.Phát âm ở Đài Loan [jia4 sheng5 fan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.