學華語Kaori Dict

奉辛比克黨

giản thể: 奉辛比克党

Fèngxīndǎng

ㄈㄥˋ ㄒㄧㄣ ㄅㄧˇ ㄎㄜˋ ㄉㄤˇ

PHỤNG TÂN TỶ KHẮC ĐẢNG

  1. 1.Funcinpec (đảng chính trị quân chủ Campuchia)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉辛比克党 nghĩa là gì? · Kaori Dict