套期保值
tàoqībǎozhí
[ㄊㄠˋ ㄑㄧ ㄅㄠˇ ㄓˊ]
SÁO KỲ BẢO TRỊ
- 1.phòng ngừa rủi ro
- 2.bảo vệ chống rủi ro

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.