學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奧密克戎
奧密克戎
giản thể:
奥密克戎
ào
mì
kè
róng
[ㄠˋ ㄇㄧˋ ㄎㄜˋ ㄖㄨㄥˊ]
ẢO MẬT KHẮC NHUNG
1.
omicron (chữ cái Hy Lạp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
密切
mìqiè
gần gũi
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
逐字解
Từng chữ trong từ
奧
ảo, áo
Bí ẩn, mơ hồ, sâu sắc
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
克
khắc
gram
戎
nhung
vũ khí, trang bị quân sự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奧米可戎
àomǐkěróng
omicron (chữ cái Hy Lạp Οο)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奥密克戎 nghĩa là gì? · Kaori Dict