學華語Kaori Dict

奧爾德斯·赫胥黎

giản thể: 奥尔德斯·赫胥黎

Àoěr

ㄠˋ ㄦˇ ㄉㄜˊ ㄙ ㄏㄜˋ ㄒㄩ ㄌㄧˊ

ẢO NHĨ ĐỨC TƯ · HÁCH TƯ LÊ

  1. 1.Ô-lê-xi Huxley — Aldous Huxley (1894–1963), nhà văn Anh và tác giả của tác phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奥尔德斯·赫胥黎 nghĩa là gì? · Kaori Dict