學華語Kaori Dict

奧特朗托海峽

giản thể: 奥特朗托海峡

ÀolǎngtuōHǎixiá

ㄠˋ ㄊㄜˋ ㄌㄤˇ ㄊㄨㄛ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

ẢO ĐẶC LÃNG THÁC HẢI HIỆP

  1. 1.eo biển Otranto giữa gót nước Ý và Albania

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奧特朗托海峽 nghĩa là gì? · Kaori Dict