學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
女性貶抑
女性貶抑
giản thể:
女性贬抑
nǚ
xìng
biǎn
yì
[ㄋㄩˇ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄧㄢˇ ㄧˋ]
NỮ TÍNH BIẾM ỨC
1.
chứng ghét phụ nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
女兒
nǚér
con gái
女
nǚ
nữ
女生
nǚshēng
nữ sinh
個性
gèxìng
cá tính
子女
zǐnǚ
con cái; con trai và con gái
女子
nǚzǐ
phụ nữ
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
逐字解
Từng chữ trong từ
女
nữ, nhữ, nữa
nữ, nữ giới
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
貶
biếm
giảm, hạ
抑
ức
ấn xuống, đàn áp
記憶技巧
Mẹo nhớ
女
NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
女性贬抑 nghĩa là gì? · Kaori Dict