好事不出門,惡事傳千里
giản thể: 好事不出门,恶事传千里
hǎoshìbùchūmén,èshìchuánqiānlǐ
[ㄏㄠˇ ㄕˋ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄇㄣˊ ㄜˋ ㄕˋ ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ]
HẢO SỰ BẤT XUẤT MÔN , ÁC SỰ TRUYỀN THIÊN LÝ
- 1.nghĩa đen: việc tốt không ra khỏi cửa, việc xấu truyền đi ngàn dặm
- 2.việc tốt không ai biết, nhưng bê bối lan nhanh (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.