例句Câu ví dụ
- 1
我好聲好氣地問他,他卻沒有回答。
wǒ hǎo shēng hǎoqì de wèn tā, tā què méiyǒu huídá。
Tôi hỏi anh ấy một cách thân thiện, nhưng anh ấy không trả lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
