好漢做事好漢當
giản thể: 好汉做事好汉当
hǎohànzuòshìhǎohàndāng
[ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄗㄨㄛˋ ㄕˋ ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄉㄤ]
HẢO HÁN TỐ SỰ HẢO HÁN ĐANG
- 1.dám làm và đủ can đảm để chịu trách nhiệm (thành ngữ)
- 2.một người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả hành động của mình
- 3.không đùn đẩy trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.