學華語Kaori Dict

好漢做事好漢當

giản thể: 好汉做事好汉当

hǎohànzuòshìhǎohàndāng

ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄗㄨㄛˋ ㄕˋ ㄏㄠˇ ㄏㄢˋ ㄉㄤ

HẢO HÁN TỐ SỰ HẢO HÁN ĐANG

  1. 1.dám làm và đủ can đảm để chịu trách nhiệm (thành ngữ)
  2. 2.một người đàn ông thực thụ có dũng khí chấp nhận hậu quả hành động của mình
  3. 3.không đùn đẩy trách nhiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好汉做事好汉当 nghĩa là gì? · Kaori Dict