好聚好散
hǎojù-hǎosàn
[ㄏㄠˇ ㄐㄩˋ ㄏㄠˇ ㄙㄢˋ]
HẢO TỤ HÁO TẢN
- 1.(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy
Cách đọc khác:hǎojùhǎosàn — tạm biệt tốt đẹp — chia tay mà không lưu luyến; chia tay êm đềm

例句Câu ví dụ
- 1
我們好聚好散。
wǒmen hǎojù-hǎosàn。
Chúng ta sẽ chia tay hòa hảo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.