學華語Kaori Dict

好聚好散

hǎo-hǎosàn

ㄏㄠˇ ㄐㄩˋ ㄏㄠˇ ㄙㄢˋ

HẢO TỤ HÁO TẢN

  1. 1.(thành ngữ) chia tay trong êm đẹp; cởi nút nào gỡ nút ấy

Cách đọc khác:hǎojùhǎosàntạm biệt tốt đẹp — chia tay mà không lưu luyến; chia tay êm đềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們好聚好散。

    wǒmen hǎojù-hǎosàn。

    Chúng ta sẽ chia tay hòa hảo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好聚好散 nghĩa là gì? · Kaori Dict