學華語Kaori Dict

如來佛的掌心

giản thể: 如来佛的掌心

láidezhǎngxīn

ㄖㄨˊ ㄌㄞˊ ㄈㄛˊ ㄉㄜ˙ ㄓㄤˇ ㄒㄧㄣ

NHƯ LAI PHẬT ĐÍCH CHƯỞNG TÂM

  1. 1.Chưởng tâm Phật Như Lai (một ẩn dụ cho quyền lực hoặc lực lượng siêu nhiên cao hơn mà từ đó không thể thoát khỏi, từ 西遊記|西游记[Xi1 you2 ji4], "Hành trình đến phương Tây")

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如来佛的掌心 nghĩa là gì? · Kaori Dict