- 1.nếu
- 2.nếu như nói

例句Câu ví dụ
- 1
如果說幾何學是空間的科學,那時間的科學是什麼?
rúguǒshuō jǐhéxué shì kōngjiān de kēxué, nàshí jiān de kēxué shì shénme?
Nếu hình học là khoa học của không gian, thì khoa học của thời gian là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.