學華語Kaori Dict

如果說

giản thể: 如果说

guǒshuō

ㄖㄨˊ ㄍㄨㄛˇ ㄕㄨㄛ

NHƯ QUẢ THUYẾT

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果說幾何學是空間的科學,那時間的科學是什麼?

    rúguǒshuō jǐhéxué shì kōngjiān de kēxué, nàshí jiān de kēxué shì shénme?

    Nếu hình học là khoa học của không gian, thì khoa học của thời gian là gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如果说 nghĩa là gì? · Kaori Dict