- 1.đến đúng như kế hoạch
- 2.đúng lịch trình

例句Câu ví dụ
- 1
雅妮在星期四如約而至。
yǎ nī zài Xīngqīsì rúyuēérzhì。
Yanni đã đến đúng hẹn vào thứ Tư.
- 2
夏天在六月如約而至。
xiàtiān zài Liùyuè rúyuēérzhì。
Mùa hè đến đúng hẹn vào tháng Sáu
- 3
昨天的派對上她並沒有如約而至。
zuótiān de pàiduì shàng tā bìng méiyǒu rúyuēérzhì。
Cô ấy không đến dự tiệc tùng ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.