學華語Kaori Dict

如約而至

giản thể: 如约而至

yuēérzhì

ㄖㄨˊ ㄩㄝ ㄦˊ ㄓˋ

NHƯ ƯỚC NHI CHÍ

  1. 1.đến đúng như kế hoạch
  2. 2.đúng lịch trình

例句Câu ví dụ

  • 1

    雅妮在星期四如約而至。

    yǎ nī zài Xīngqīsì rúyuēérzhì。

    Yanni đã đến đúng hẹn vào thứ Tư.

  • 2

    夏天在六月如約而至。

    xiàtiān zài Liùyuè rúyuēérzhì。

    Mùa hè đến đúng hẹn vào tháng Sáu

  • 3

    昨天的派對上她並沒有如約而至。

    zuótiān de pàiduì shàng tā bìng méiyǒu rúyuēérzhì。

    Cô ấy không đến dự tiệc tùng ngày hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如约而至 nghĩa là gì? · Kaori Dict