妄自尊大
wàngzìzūndà
[ㄨㄤˋ ㄗˋ ㄗㄨㄣ ㄉㄚˋ]
VỌNG TỰ TÔN ĐẠI
- 1.tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.