妖魔鬼怪
yāomóguǐguài
[ㄧㄠ ㄇㄛˊ ㄍㄨㄟˇ ㄍㄨㄞˋ]
YÊU MA QUỶ QUÁI
- 1.yêu ma quỷ quái
- 2.ngạ quỷ và yêu tinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
[ㄧㄠ ㄇㄛˊ ㄍㄨㄟˇ ㄍㄨㄞˋ]
YÊU MA QUỶ QUÁI
