妙手回春
miàoshǒuhuíchūn
[ㄇㄧㄠˋ ㄕㄡˇ ㄏㄨㄟˊ ㄔㄨㄣ]
DIỆU THỦ HỒI XUÂN
- 1.(thành ngữ) (về bác sĩ) chữa khỏi một cách kỳ diệu

例句Câu ví dụ
- 1
真是妙手回春啊,大夫。
zhēnshi miàoshǒuhuíchūn a, dàifu。
Thật là kỳ diệu, bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.