學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
妻室
妻室
qī
shì
[ㄑㄧ ㄕˋ]
THÊ THẤT
1.
vợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教室
jiàoshì
phòng học
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
妻子
qīzi
vợ
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
臥室
wòshì
phòng ngủ
室
shì
phòng
實驗室
shíyànshì
phòng thí nghiệm
地下室
dìxiàshì
tầng hầm
逐字解
Từng chữ trong từ
妻
thê, thế
vợ
室
thất
thị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
啟事
qǐshì
thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
歧視
qíshì
phân biệt đối xử
啟示
qǐshì
tiết lộ
氣勢
qìshì
tác phong oai nghiêm
騎士
qíshì
hiệp sĩ; kỵ sĩ
記憶技巧
Mẹo nhớ
室
THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
妻室 nghĩa là gì? · Kaori Dict