學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姑息遺患
姑息遺患
giản thể:
姑息遗患
gū
xī
yí
huàn
[ㄍㄨ ㄒㄧ ㄧˊ ㄏㄨㄢˋ]
CÔ TỨC DI HOẠN
1.
khoan dung là tiếp tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
消息
xiāoxi
tin tức
姑娘
gūniang
cô gái
信息
xìnxī
thông tin
遺產
yíchǎn
di sản
遺傳
yíchuán
di truyền
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
姑姑
gūgu
cô ruột
逐字解
Từng chữ trong từ
姑
cô
chị gái ruột
息
tức
ngơi nghỉ, dừng lại, chấm dứt, ngừng
遺
di
mất, vật bị mất
患
hoạn
gánh vác, lo lắng
記憶技巧
Mẹo nhớ
息
TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姑息遗患 nghĩa là gì? · Kaori Dict