例句Câu ví dụ
- 1
委員會由四個成員組成。
wěiyuánhuì yóu sì gě chéngyuán zǔchéng。
Hội đồng gồm có bốn thành viên.
- 2
委員會一個月召開兩次。
wěiyuánhuì yīge yuè zhàokāi liǎng cì。
Hội đồng họp hai lần mỗi tháng
- 3
委員會由十二名成員組成。
wěiyuánhuì yóu shíèr míng chéngyuán zǔchéng。
Hội đồng gồm mười hai thành viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
