學華語Kaori Dict

委員會

giản thể: 委员会

wěiyuánhuì

ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

UỶ VIÊN HỘI

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    委員會由四個成員組成。

    wěiyuánhuì yóu sì gě chéngyuán zǔchéng。

    Hội đồng gồm có bốn thành viên.

  • 2

    委員會一個月召開兩次。

    wěiyuánhuì yīge yuè zhàokāi liǎng cì。

    Hội đồng họp hai lần mỗi tháng

  • 3

    委員會由十二名成員組成。

    wěiyuánhuì yóu shíèr míng chéngyuán zǔchéng。

    Hội đồng gồm mười hai thành viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

委员会 nghĩa là gì? · Kaori Dict