威斯康星州
Wēisīkāngxīngzhōu
[ㄨㄟ ㄙ ㄎㄤ ㄒㄧㄥ ㄓㄡ]
UY TƯ KHANG TINH CHÂU
- 1.Wisconsin, bang của Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.