威海市
Wēihǎishì
[ㄨㄟ ㄏㄞˇ ㄕˋ]
UY HẢI THỊ
- 1.Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Cách đọc khác:WēihǎiShì — Vị Hải thành — Vị Hải, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Sơn Đông 山東省|山东省[Shan1 dong1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.