學華語Kaori Dict

媳婦熬成婆

giản thể: 媳妇熬成婆

áochéng

ㄒㄧˊ ㄈㄨˋ ㄠˊ ㄔㄥˊ ㄆㄛˊ

TỨC PHỤ NGAO THÀNH BÀ

  1. 1.nghĩa đen, người con dâu nhẫn nhịn rồi một ngày sẽ thành mẹ chồng hà khắc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng, kẻ bị áp bức sẽ trở thành kẻ áp bức
  3. 3.gieo gió gặt bão

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媳妇熬成婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict