- 1.chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác
- 2.đùn đẩy trách nhiệm

例句Câu ví dụ
- 1
他光是嫁禍於人家。
tā guāngshì jiàhuòyúrén jiā。
Anh ấy chỉ đổ lỗi cho người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.