- 1.thứ tự chữ cái

例句Câu ví dụ
- 1
我們應該把學生的名字跟著字母順序來安排。
wǒmen yīnggāi bǎ xuésheng de míngzi gēnzhe zìmǔshùnxù Láiān pái。
Chúng ta nên sắp xếp tên học sinh theo thứ tự chữ cái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.