學華語Kaori Dict

字母順序

giản thể: 字母顺序

shùn

ㄗˋ ㄇㄨˇ ㄕㄨㄣˋ ㄒㄩˋ

TỰ MẪU THUẬN TỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應該把學生的名字跟著字母順序來安排。

    wǒmen yīnggāi bǎ xuésheng de míngzi gēnzhe zìmǔshùnxù Láiān pái。

    Chúng ta nên sắp xếp tên học sinh theo thứ tự chữ cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

字母顺序 nghĩa là gì? · Kaori Dict