學華語Kaori Dict

寧明縣

giản thể: 宁明县

Níngmíngxiàn

ㄋㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

TRỮ MINH HUYỆN

  1. 1.huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cách đọc khác:NíngmíngXiàn甯明縣 — Ningming, một huyện thuộc thành phố Chongzuo 崇左市[Chong2 zuo3 Shi4], tỉnh Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宁明县 nghĩa là gì? · Kaori Dict