- 1.huyện Ningming ở Chongzuo 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
Cách đọc khác:NíngmíngXiàn — 甯明縣 — Ningming, một huyện thuộc thành phố Chongzuo 崇左市[Chong2 zuo3 Shi4], tỉnh Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.