- 1.thành phố phó tỉnh Ningbo ở Chiết Giang
Cách đọc khác:NíngbōShì — 甯波市 — Ningbo, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Zhejiang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.