例句Câu ví dụ
- 1
宇航員乘飛船進入太空。
yǔ háng yuán chéng fēi chuán jìn rù tài kōng
Nhà du hành vũ trụ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ
- 2
湯姆有個朋友,他爸爸是宇航員。
Tāngmǔ yǒu gě péngyou, tā bàba shì yǔhángyuán。
Tom có một người bạn mà người cha là phi hành gia
- 3
宇航服保護宇航員們不會因和微小宇宙塵埃碰撞而受傷。
yǔhángfú bǎohù yǔhángyuán men bùhuì yīn hé wēixiǎo yǔzhòu chénāi pèngzhuàng ér shòushāng。
Áo giáp không gian bảo vệ phi hành gia khỏi bị thương do va chạm với những hạt bụi vũ trụ nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
