學華語Kaori Dict

宇航員

giản thể: 宇航员

hángyuán

ㄩˇ ㄏㄤˊ ㄩㄢˊ

VŨ HÀNG VIÊN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    宇航員乘飛船進入太空。

    yǔ háng yuán chéng fēi chuán jìn rù tài kōng

    Nhà du hành vũ trụ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ

  • 2

    湯姆有個朋友,他爸爸是宇航員。

    Tāngmǔ yǒu gě péngyou, tā bàba shì yǔhángyuán。

    Tom có một người bạn mà người cha là phi hành gia

  • 3

    宇航服保護宇航員們不會因和微小宇宙塵埃碰撞而受傷。

    yǔhángfú bǎohù yǔhángyuán men bùhuì yīn hé wēixiǎo yǔzhòu chénāi pèngzhuàng ér shòushāng。

    Áo giáp không gian bảo vệ phi hành gia khỏi bị thương do va chạm với những hạt bụi vũ trụ nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇航员 nghĩa là gì? · Kaori Dict