學華語Kaori Dict

守株待兔,緣木求魚

giản thể: 守株待兔,缘木求鱼

shǒuzhūdàitù,yuánmùqiúyú

[ㄕㄡˇ ㄓㄨ ㄉㄞˋ ㄊㄨˋ ㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄩˊ]

THỦ CHU ĐÃI THỎ , DUYÊN MỘC CẦU NGƯ

  1. 1.canh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守株待兔,緣木求魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict