守株待兔,緣木求魚
giản thể: 守株待兔,缘木求鱼
shǒuzhūdàitù,yuánmùqiúyú
[ㄕㄡˇ ㄓㄨ ㄉㄞˋ ㄊㄨˋ ㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄩˊ]
THỦ CHU ĐÃI THỎ , DUYÊN MỘC CẦU NGƯ
- 1.canh gốc cây đợi thỏ, và leo cây bắt cá (thành ngữ); không có hành động thực tiễn nào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.