- 1.mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn

例句Câu ví dụ
- 1
鑒於這片區域的危險,出於安全考慮,他建議我們一起走。
jiànyú zhè piàn qūyù de wēixiǎn, chūyú ānquánkǎolǜ, tā jiànyì wǒmen yīqǐ zǒu。
Vì khu vực này quá nguy hiểm,出于安全考虑, anh ấy đề nghị chúng ta cùng đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.