學華語Kaori Dict

安全考慮

giản thể: 安全考虑

ānquánkǎo

ㄢ ㄑㄩㄢˊ ㄎㄠˇ ㄌㄩˋ

AN TOÀN KHẢO LỰ

  1. 1.mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    鑒於這片區域的危險,出於安全考慮,他建議我們一起走。

    jiànyú zhè piàn qūyù de wēixiǎn, chūyú ānquánkǎolǜ, tā jiànyì wǒmen yīqǐ zǒu。

    Vì khu vực này quá nguy hiểm,出于安全考虑, anh ấy đề nghị chúng ta cùng đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安全考虑 nghĩa là gì? · Kaori Dict